friends

[Mỹ]/frɛndz/
[Anh]/frɛndz/

Dịch

n. bạn bè (số nhiều)

Cụm từ & Cách kết hợp

friends forever

Bạn bè mãi mãi

good friends

Những người bạn tốt

friends and family

Bạn bè và gia đình

making friends

Kết bạn

old friends

Những người bạn cũ

best friends

Những người bạn thân nhất

friends reunited

Bạn bè hội ngộ

friends together

Bạn bè cùng nhau

friends always

Bạn bè luôn luôn

true friends

Những người bạn thực sự

Câu ví dụ

i'm so grateful for my close friends.

Tôi rất biết ơn những người bạn thân thiết của mình.

we've been friends since elementary school.

Chúng tôi đã là bạn bè từ cấp tiểu học.

she's a true friend, always there for me.

Cô ấy là một người bạn thực sự, luôn ở bên tôi.

let's make plans with our friends this weekend.

Hãy lên kế hoạch gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần này nhé.

i need to catch up with old friends soon.

Tôi cần gặp lại bạn bè cũ sớm thôi.

he introduced me to some new friends.

Anh ấy đã giới thiệu tôi với một số người bạn mới.

we're just hanging out with friends tonight.

Chúng tôi chỉ đang đi chơi với bạn bè tối nay thôi.

my friends and i love trying new restaurants.

Bạn bè của tôi và tôi rất thích thử các nhà hàng mới.

it's important to surround yourself with good friends.

Điều quan trọng là phải ở bên những người bạn tốt.

we're planning a surprise party for our friends.

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè.

i'm lucky to have such supportive friends.

Tôi rất may mắn vì có những người bạn luôn ủng hộ tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay